A Di Đà Phật
HỒ SƠ BIỂU TƯỢNG – A DI ĐÀ PHẬT
Danh hiệu: A Di Đà Phật
Hán tự: 阿彌陀佛
Phạn ngữ (Sanskrit): Amitābha / Amitāyus
Hán–Việt: A Di Đà
Ý nghĩa danh hiệu
- Vô Lượng Quang – Ánh sáng vô lượng
- Vô Lượng Thọ – Thọ mạng vô lượng
Hệ truyền thống
- Phật giáo Đại thừa
- Tịnh Độ tông
Cõi giáo hóa
Tây Phương Cực Lạc (Sukhāvatī)
Vai trò biểu tượng
- Giáo chủ Tịnh Độ
- Biểu tượng của ánh sáng trí tuệ và thọ mạng vô lượng
- Trung tâm của pháp môn niệm Phật (trì danh)
Hệ hình tượng chủ đạo
- Thân sắc đỏ hoặc vàng kim
- Hào quang tròn sau đầu, biểu trưng cho quang minh vô lượng
- Tư thế ngồi kiết già trên đài sen
- Kết ấn thiền định (Dhyāna Mudrā) hoặc tiếp dẫn (Tiếp dẫn ấn)
Tây Phương Tam Thánh
Trong nghệ thuật Tịnh Độ, A Di Đà Phật thường được thể hiện cùng:
- Quán Thế Âm Bồ Tát
- Đại Thế Chí Bồ Tát
Biểu nghĩa triết học
- Ánh sáng vô lượng: trí tuệ soi chiếu vô minh
- Thọ mạng vô lượng: pháp thân vượt thời gian
- Cực Lạc: cảnh giới thanh tịnh – an ổn – tỉnh thức
Kinh điển liên hệ
- Kinh Vô Lượng Thọ
- Kinh A Di Đà
- Kinh Quán Vô Lượng Thọ
Pháp môn thực hành
- Trì danh niệm Phật: “Nam Mô A Di Đà Phật”
- Quán tưởng Cực Lạc
- Phát nguyện vãng sinh
Vai trò di sản
- Là trung tâm tín ngưỡng Tịnh Độ tại Đông Á trong nhiều thế kỷ
- Gắn liền với văn hóa niệm Phật, hộ niệm và nghi lễ tâm linh
- Ảnh hưởng sâu rộng tới nghệ thuật Phật giáo (tượng, tranh, thư pháp, kiến trúc)
Định danh curator
Biểu tượng của ánh sáng cứu độ trong mỹ học Tịnh Độ – hiện thân của từ bi và trí tuệ vô lượng.
Creator Code: ADB
Period: Mahayana Buddhist Iconography (1st century – Contemporary)
